精講 tinh giảng Hán Việt: tinh giảng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 講 (giảng)Hán Việttinh giảngCấu tạo精 + 講 · tinh + giảng nghĩa thành phần: tinh + giảng Nghĩa EngCihui 精講 īngjiǎng n. concise and incisive explanation ◆v. explain incisively