精詣

jīng yì tinh nghệ

Hán Việt: tinh nghệ · Pinyin: jīng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精到。谓学养精粹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精到。谓学养精粹。