精贍 jīng shàn · tinh thiệm Hán Việt: tinh thiệm · Pinyin: jīng shàn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 贍 (thiệm)Pinyinjīng shànHán Việttinh thiệmCấu tạo精 + 贍 · tinh + thiệm nghĩa thành phần: tinh + thiệm