精赤 jīng chì · tinh xích Hán Việt: tinh xích · Pinyin: jīng chì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 赤 (xích)Pinyinjīng chìHán Việttinh xíchCấu tạo精 + 赤 · tinh + xích nghĩa thành phần: tinh + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (身体)裸露,毫无遮盖:~着臂膀|上身脱得~。