精軋 tinh yết Hán Việt: tinh yết Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 軋 (yết)Hán Việttinh yếtCấu tạo精 + 軋 · tinh + yết nghĩa thành phần: tinh + yết Nghĩa EngCihui 精軋 īngzhá n. <metallurgy> finish rolling