精辯

jīng biàn tinh biện

Hán Việt: tinh biện · Pinyin: jīng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精洁治辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精洁治辩。