精进铠

tinh tiến khải

Hán Việt: tinh tiến khải

Tổng quan

tinh tiến khải (譬喻)鎧為甲,三種精進中之被甲精進也。法華經涌出品曰:「汝等當共一心被精進鎧為堅固意。」☸

Cấu tạo: (tinh) + (tiến) + (khải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh tiến khải (譬喻)鎧為甲,三種精進中之被甲精進也。法華經涌出品曰:「汝等當共一心被精進鎧為堅固意。」☸