精選

jīng xuǎn tinh tuyển

Hán Việt: tinh tuyển · Pinyin: jīng xuǎn

Tổng quan

được chọn lọc kỹ | chọn lọc | tốt nhất | tuyển chọn (sản phẩm) | tập trung (khai thác mỏ) | tập trung | sàng lọc

Cấu tạo: (tinh) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được chọn lọc kỹ | chọn lọc | tốt nhất | tuyển chọn (sản phẩm) | tập trung (khai thác mỏ) | tập trung | sàng lọc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精心挑選。《儒林外史》第一三回:「本坊敦請處州馬純上先生精選三科鄉會墨程。凡有同門錄及硃卷賜顧者,幸認嘉興府大街文海樓書坊不誤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精细地挑选:~良种|这些展品都是从各地~来的。

Eng

  • CC-CEDICT carefully chosen|handpicked|best of the bunch|choice (product)|concentration (mining)|to concentrate|to winnow
  • Cihui carefully chosen; handpicked; best of the bunch; choice (product); concentration (mining); to concentrate; to winnow

ja

  • JMdict careful selection