精醇
tinh thuần
Hán Việt: tinh thuần · Pinyin: jīng chún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精良纯粹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.精良纯粹。
Eng
- Cihui 精醇 jīngchún s.v. high-quality (of liquor)
Hán Việt: tinh thuần · Pinyin: jīng chún