精采

jīng cǎitinh thải

Hán Việt: tinh thải · Pinyin: jīng cǎi

Tổng quan

tinh thải: tuyệt luân

新华 · Tân Hoa Đại lục

精粹出色。《陳書.卷二七.姚察傳》:「尤好研覈古今,諟正文字,精采流贍,雖老不衰。」也作「精彩」。

Cấu tạo: 精 (tinh) + 采 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thải: tuyệt luân
  • Tần suất từ tinh thái/tinh thải: tinh thải/tuyệt luân; tuyệt luân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精粹出色。《陳書.卷二七.姚察傳》:「尤好研覈古今,諟正文字,精采流贍,雖老不衰。」也作「精彩」。

Đức

  • Handedict glänzend, eindrucksvoll

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

蹩脚