精銀 jīng yín · tinh ngân Hán Việt: tinh ngân · Pinyin: jīng yín Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 銀 (ngân)Pinyinjīng yínHán Việttinh ngânCấu tạo精 + 銀 · tinh + ngân nghĩa thành phần: tinh + ngân