精鋼 jīng gāng · tinh cương Hán Việt: tinh cương · Pinyin: jīng gāng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 鋼 (cương)Pinyinjīng gāngHán Việttinh cươngCấu tạo精 + 鋼 · tinh + cương nghĩa thành phần: tinh + cương