精鑑 jīng jiàn · tinh giám Hán Việt: tinh giám · Pinyin: jīng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 鑑 (giám)Pinyinjīng jiànHán Việttinh giámCấu tạo精 + 鑑 · tinh + giám nghĩa thành phần: tinh + giám