精銀

jīng yín tinh ngân

Hán Việt: tinh ngân · Pinyin: jīng yín

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亮晶晶的银子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指亮晶晶的银子。