精阜炎 tinh phụ viêm Hán Việt: tinh phụ viêm Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 阜 (phụ) + 炎 (viêm)Hán Việttinh phụ viêmCấu tạo精 + 阜 + 炎 · tinh + phụ + viêm nghĩa thành phần: tinh + phụ + viêm