精障

jīng zhàng tinh chướng

Hán Việt: tinh chướng · Pinyin: jīng zhàng

Tổng quan

rối loạn tâm thần (viết tắt của 精神障礙|精神障碍) (Đài Loan)

Cấu tạo: (tinh) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rối loạn tâm thần (viết tắt của 精神障礙|精神障碍) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT mental disorder (abbr. for 精神障礙|精神障碍[jing1 shen2 zhang4 ai4]) (Tw)
  • Cihui mental disorder (abbr. for 精神障礙|精神障碍) (Tw)