精靈鼠小弟

jīng líng shǔ xiǎo dìtinh linh thử tiểu đệ

Hán Việt: tinh linh thử tiểu đệ · Pinyin: jīng líng shǔ xiǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 靈 (linh) + 鼠 (thử) + 小 (tiểu) + 弟 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuột Stuart

Đức

  • Handedict Stuart Little

Từ liên quan

Gần nghĩa

精靈寶鑽 · 精灵一般的 · 精靈國度