精靈國度

jīng líng guó dùtinh linh quốc độ

Hán Việt: tinh linh quốc độ · Pinyin: jīng líng guó dù

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 靈 (linh) + 國 (quốc) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vương quốc tiên

Đức

  • Handedict Elfenland, Elfenreich (S, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精靈寶鑽 · 精靈文 · 精靈棚 · 精靈論 · 精灵一般的 · 精靈似 · 精靈語 · 精靈鼠小弟