精餾器 jīng liù qì · tinh lựu khí Hán Việt: tinh lựu khí · Pinyin: jīng liù qì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 餾 (lựu) + 器 (khí)Pinyinjīng liù qìHán Việttinh lựu khíCấu tạo精 + 餾 + 器 · tinh + lựu + khí nghĩa thành phần: tinh + lựu + khí