精餾塔 tinh lựu tháp Hán Việt: tinh lựu tháp Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 餾 (lựu) + 塔 (tháp)Hán Việttinh lựu thápCấu tạo精 + 餾 + 塔 · tinh + lựu + tháp nghĩa thành phần: tinh + lựu + tháp Nghĩa EngCihui 精餾塔 īngliútǎ n. rectifying column; fractionating tower M:⁴zuò