精餾計 tinh lựu kế Hán Việt: tinh lựu kế Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 餾 (lựu) + 計 (kế)Hán Việttinh lựu kếCấu tạo精 + 餾 + 計 · tinh + lựu + kế nghĩa thành phần: tinh + lựu + kế