精騎 jīng qí · tinh kị Hán Việt: tinh kị · Pinyin: jīng qí Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 騎 (kị)Pinyinjīng qíHán Việttinh kịCấu tạo精 + 騎 · tinh + kị nghĩa thành phần: tinh + kị