精驢 jīng lǘ · tinh lư Hán Việt: tinh lư · Pinyin: jīng lǘ Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 驢 (lư)Pinyinjīng lǘHán Việttinh lưCấu tạo精 + 驢 · tinh + lư nghĩa thành phần: tinh + lư