精髓

jīng suǐ tinh tủy

Hán Việt: tinh tủy · Pinyin: jīng suǐ

Tổng quan

tinh hoa | cốt lõi | tinh tuý | bản chất

Cấu tạo: (tinh) + (tủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh hoa | cốt lõi | tinh tuý | bản chất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最精粹、精美的部分。如:「三民主義是國父思想的精髓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物最重要、最好的部分。

Eng

  • CC-CEDICT marrow; pith; quintessence; essence
  • Cihui marrow; pith; quintessence; essence