精魂

jīng hún tinh hồn

Hán Việt: tinh hồn · Pinyin: jīng hún

Tổng quan

tinh thần | linh hồn tinh hồn (雜名)精氣魂魄也。碧巖第一則頌評曰:「弄精魂瞠眼睛云廓然無聖。」☸

Cấu tạo: (tinh) + (hồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần | linh hồn tinh hồn (雜名)精氣魂魄也。碧巖第一則頌評曰:「弄精魂瞠眼睛云廓然無聖。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神魂魄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精神魂魄。

Eng

  • CC-CEDICT spirit|soul
  • Cihui spirit; soul

ja

  • JMdict soul|spirit