糅雜 róu zá · nhữu tạp Hán Việt: nhữu tạp · Pinyin: róu zá Tổng quan Cấu tạo: 糅 (nhữu) + 雜 (tạp)Pinyinróu záHán Việtnhữu tạpCấu tạo糅 + 雜 · nhữu + tạp nghĩa thành phần: nhữu + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混杂。Tân Hoa Tự Điển 1.混杂。