糉子米 tống tử mễ Hán Việt: tống tử mễ Tổng quan Cấu tạo: 糉 (tống) + 子 (tử) + 米 (mễ)Hán Việttống tử mễCấu tạo糉 + 子 + 米 · tống + tử + mễ nghĩa thành phần: tống + tử + mễ Nghĩa EngCihui 粽子米 òngzimǐ n. <topo.> 1. rice for making glutinous dumplings 2. rice containing many broken kernels