糊刷

hồ xoát

Hán Việt: hồ xoát

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (xoát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裱糊字、畫所用的鬃質扁形刷子。

Eng

  • Cihui 糊刷 úshuā n. <art> paste brush M:¹bǎ