糊嘴

hú zuǐhồ chủy

Hán Việt: hồ chủy · Pinyin: hú zuǐ

Tổng quan

sống đạm bạc.; sống qua ngày

Cấu tạo: 糊 (hồ) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm sống chật vật
  • Cihui sống khó khăn
  • Tần suất từ kiếm sống chật vật , sống khó khăn; 1. sống đạm bạc. 2. sống qua ngày; sống qua ngày

Eng

  • Cihui to scrape a meager living; to get by with difficulty
  • Tần suất từ to scrape a meager living; to get by with difficulty

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子