糊嘴

hú zuǐ hồ chủy

Hán Việt: hồ chủy · Pinyin: hú zuǐ

Tổng quan

kiếm sống chật vật | sống khó khăn

Cấu tạo: (hồ) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm sống chật vật | sống khó khăn

Eng

  • CC-CEDICT to scrape a meager living|to get by with difficulty
  • Cihui to scrape a meager living; to get by with difficulty