糊墙

hú qiánghồ tường

Hán Việt: hồ tường · Pinyin: hú qiáng

Tổng quan

dán tường

Cấu tạo: 糊 (hồ) + 牆 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dán giấy dán tường
  • Google Alex v6 dán tường
  • Tần suất từ dán tường
  • Biên soạn paste wallpaper; paper a wall

Eng

  • Cihui to paper a wall
  • Tần suất từ v.o. paste wallpaper; paper a wall

Từ liên quan

Gần nghĩa

糊墙纸 · 墙上 · 墙垣 · 墙壁 · 墙外 · 墙头 · 墙报 · 墙根