糊料 hồ liêu Hán Việt: hồ liêu Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 料 (liêu)Hán Việthồ liêuCấu tạo糊 + 料 · hồ + liêu nghĩa thành phần: hồ + liêu Nghĩa EngCihui 糊料 úliào n. thickener