糊棚 hồ bằng Hán Việt: hồ bằng Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 棚 (bằng)Hán Việthồ bằngCấu tạo糊 + 棚 · hồ + bằng nghĩa thành phần: hồ + bằng Nghĩa EngCihui 糊棚 úpéng n. skylight pasted with paper