糊塗蛋 hồ đồ đản Hán Việt: hồ đồ đản Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 蛋 (đản)Hán Việthồ đồ đảnCấu tạo糊 + 塗 + 蛋 · hồ + đồ + đản nghĩa thành phần: hồ + đồ + đản Nghĩa EngCihui 糊塗蛋 útudàn n. blunderer; bungler