糊狀

hù zhuàng hồ trạng

Hán Việt: hồ trạng · Pinyin: hù zhuàng

Tổng quan

hồ trạng: sền sệt

Cấu tạo: (hồ) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ trạng: sền sệt

ja

  • JMdict paste form|paste-like consistency