糊糊塗塗

hú hú tū tū hồ hồ đồ đồ

Hán Việt: hồ hồ đồ đồ · Pinyin: hú hú tū tū

Tổng quan

bối rối | mơ hồ | ngốc nghếch | đần độn mơ hồ; hồ đồ; ngớ ngẩn。無感覺的,痲木的或茫然的狀態的,一夜沒有安穩睡覺,又是一天辛勤工作,這時昏昏欲睡、糊糊塗塗的了。

Cấu tạo: (hồ) + (hồ) + (đồ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bối rối | mơ hồ | ngốc nghếch | đần độn mơ hồ; hồ đồ; ngớ ngẩn。無感覺的,痲木的或茫然的狀態的,一夜沒有安穩睡覺,又是一天辛勤工作,這時昏昏欲睡、糊糊塗塗的了。

Eng

  • CC-CEDICT confused|muddled|stupid|dumb
  • Cihui confused; muddled; stupid; dumb