糊紙 hồ chỉ Hán Việt: hồ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 紙 (chỉ)Hán Việthồ chỉCấu tạo糊 + 紙 · hồ + chỉ nghĩa thành phần: hồ + chỉ Nghĩa EngCihui 糊紙 úzhǐ* n. <med.> cachet