糊補

hồ bổ

Hán Việt: hồ bổ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (bổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糊補 úbǔ v. 1. paste and mend (of paper/clothes/etc.) 2. <coll.> patch up a rift; paper over difficulties