糌粑团

TA BA ĐOÀN

Hán Việt: TA BA ĐOÀN

Tổng quan

Cấu tạo: 糌 + 粑 + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bột lúa mạch
  • Biên soạn zamba (the staple of the Tibetan diet)

Eng

  • Cihui 糌粑團 ānbātuán n. zamba (the staple of the Tibetan diet)

Từ liên quan

Gần nghĩa

糌粑