餈粑
Pinyin: cí bā
Tổng quan
bánh gạo nếp bánh dày。把糯米蒸熟搗碎後做成的食品。
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh gạo nếp bánh dày。把糯米蒸熟搗碎後做成的食品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用糯米蒸熟捣碎后所制成的一种食品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用糯米蒸熟捣碎后所制成的一种食品。
Eng
- CC-CEDICT ciba, glutinous rice cake
- Cihui 糍粑 íbā n. cooked glutinous rice pounded into paste; glutinous rice cake