糕干

gāo gāncao kiền

Hán Việt: cao kiền · Pinyin: gāo gān

Tổng quan

bột thay sữa

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种代乳品,主要用米粉和糖等制成。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種把米磨成粉狀,然後和糖焙熟成條塊的食物。

Cấu tạo: 糕 (cao) + 乾 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh gạo khô
  • VietPhrases bột thay sữa
  • Tần suất từ bột thay sữa
  • Biên soạn sweetened rice flour M:ge/²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种代乳品,主要用米粉和糖等制成。

Eng

  • Cihui 糕乾 āogan n. sweetened rice flour M:ge/²kuài
  • Tần suất từ n. sweetened rice flour M:ge/²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季