糕乾

gāo gān cao kiền

Hán Việt: cao kiền · Pinyin: gāo gān

Tổng quan

bột thay sữa。一種代乳品,主要用來粉和糖等製成。

Cấu tạo: (cao) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột thay sữa。一種代乳品,主要用來粉和糖等製成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种代乳品,主要用米粉和糖等制成。

Eng

  • Cihui 糕乾 āogan n. sweetened rice flour M:ge/²kuài