糖分

táng fèn đường phân

Hán Việt: đường phân · Pinyin: táng fèn

Tổng quan

hàm lượng đường

Cấu tạo: (đường) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàm lượng đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含糖的成分。如:「這杯飲料的糖分太高,甜得叫人受不了!」

Eng

  • CC-CEDICT sugar content
  • Cihui 糖分 ángfèn* n. sugar content; percentage of natural sugar in food items

ja

  • JMdict amount of sugar|sugar content