糖分

táng fènđường phân

Hán Việt: đường phân · Pinyin: táng fèn

Tổng quan

hàm lượng đường

新华 · Tân Hoa Đại lục

含糖的成分。如:「這杯飲料的糖分太高,甜得叫人受不了!」

Cấu tạo: 糖 (đường) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm lượng đường
  • Tần suất từ hàm lượng đường
  • Biên soạn sugar content; percentage of natural sugar in food items

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含糖的成分。如:「這杯飲料的糖分太高,甜得叫人受不了!」

Eng

  • JMdict amount of sugar
  • JMdict sugar content
  • Cihui 糖分 ángfèn* n. sugar content; percentage of natural sugar in food items
  • Tần suất từ n. sugar content; percentage of natural sugar in food items

Đức

  • Handedict Zuckergehalt

ja

  • JMdict 糖分(とうぶん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会