糖化
đường hóa
Hán Việt: đường hóa
Tổng quan
đường hoá; trở thành đường。澱粉在酵素的作用下分解成糖。
Nghĩa
Việt
- Cihui đường hoá; trở thành đường。澱粉在酵素的作用下分解成糖。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.使澱粉分解為單醣的化學變化。 2.將醣類分子(如果糖或葡萄糖)加於蛋白質或脂質分子上的過程。
Eng
- Cihui 糖化 ánghuà n. <chem.> saccharification
ja
- JMdict conversion to sugar|saccharification