糖廠

táng chǎng đường xưởng

Hán Việt: đường xưởng · Pinyin: táng chǎng

Tổng quan

nhà máy tinh chế đường

Cấu tạo: (đường) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà máy tinh chế đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將甘蔗、甜菜、米、麥等原料,提煉製成糖類的工廠。如:「這一大片甘蔗園都是鎮上那家糖廠的。」

Eng

  • Cihui 糖廠 ángchǎng* p.w. sugar refinery M:¹jiā