糖厂

táng chǎngđường xưởng

Hán Việt: đường xưởng · Pinyin: táng chǎng

Tổng quan

nhà máy tinh chế đường

新华 · Tân Hoa Đại lục

將甘蔗、甜菜、米、麥等原料,提煉製成糖類的工廠。如:「這一大片甘蔗園都是鎮上那家糖廠的。」

Cấu tạo: 糖 (đường) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy đường
  • Tần suất từ nhà máy tinh chế đường
  • Biên soạn p.w. sugar refinery M:¹jiā

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將甘蔗、甜菜、米、麥等原料,提煉製成糖類的工廠。如:「這一大片甘蔗園都是鎮上那家糖廠的。」

Eng

  • Cihui 糖廠 ángchǎng* p.w. sugar refinery M:¹jiā
  • Tần suất từ p.w. sugar refinery M:¹jiā

Đức

  • Handedict Zuckerfabrik

Từ liên quan

Gần nghĩa

厂丝 · 厂主 · 厂休 · 厂务 · 厂史 · 厂商 · 厂址 · 厂子