糖商 đường thương Hán Việt: đường thương Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 商 (thương)Hán Việtđường thươngCấu tạo糖 + 商 · đường + thương nghĩa thành phần: đường + thương Nghĩa EngCihui 糖商 ángshāng n. sugar merchant M:ge/¹míng/²wèi