糖薑

táng jiāng đường khương

Hán Việt: đường khương · Pinyin: táng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (khương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糖姜 tángjiāng n. sugared ginger; ginger in syrup M:²kuài