糖寮

táng liáođường liêu

Hán Việt: đường liêu · Pinyin: táng liáo

Tổng quan

nhà máy đường

Cấu tạo: 糖 (đường) + 寮 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy đường
  • Tần suất từ nhà máy đường
  • Biên soạn sugar refinery

Eng

  • Cihui sugar mill
  • Tần suất từ n. <trad.> sugar refinery

Từ liên quan

Gần nghĩa

寮主 · 寮元 · 寮国 · 寮屋 · 寮房 · 寮暇 · 寮舍 · 寮長