糖尿

đường niệu

Hán Việt: đường niệu

Tổng quan

Tên một bệnh, tức bệnh đái đường, trong nước tiểu có chất đường

Cấu tạo: 糖 (đường) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước tiểu đường
  • Tần suất từ Tên một bệnh, tức bệnh đái đường, trong nước tiểu có chất đường
  • Biên soạn urine of high sugar content

Eng

  • JMdict glycosuria
  • JMdict glucosuria
  • JMdict urine sugar
  • Cihui 糖尿 ángniào n. <med.> urine of high sugar content
  • Tần suất từ n. <med.> urine of high sugar content

ja

  • JMdict 糖尿(とうにょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

糖尿病 · 糖尿病的 · 糖尿病足 · 尿壶 · 尿壺 · 尿少 · 尿尿 · 尿布