糖果
đường quả
Hán Việt: đường quả · Pinyin: táng guǒ
Tổng quan
kẹo | LT:粒
Nghĩa
Việt
- Cihui kẹo | LT:粒
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用糖及其他材料製成的食品。因選用材料與加工過程不同,種類極多。如軟糖、牛奶糖、巧克力糖、綿綿糖等皆稱為「糖果」。簡稱為「糖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糖制的食品,其中多加有果汁、香料、牛奶或咖啡等。
Eng
- CC-CEDICT candy|CL:粒[li4]
- Cihui candy; CL:粒