糖漿

táng jiāng đường tương

Hán Việt: đường tương · Pinyin: táng jiāng

Tổng quan

xi-rô

Cấu tạo: (đường) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xi-rô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種將蔗糖溶於水或其他水溶液所製成的濃溶液。在醫藥上,將藥品溶於糖溶液中,以便服用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用蔗糖加蒸馏水加热溶解后制成的较稠的糖溶液。医药上用来改变某些药物的味道,使容易服用;制糖时熬成的浓度为60%的糖溶液,可用来做糖果等。

Eng

  • CC-CEDICT syrup
  • Cihui syrup