糖爹 táng diē · đường đa Hán Việt: đường đa · Pinyin: táng diē Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 爹 (đa)Pinyintáng diēHán Việtđường đaCấu tạo糖 + 爹 · đường + đa nghĩa thành phần: đường + đa Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) sugar daddyCihui (slang) sugar daddy